Thông tin và giá cước đơn hàng này được chuyên viên chúng tôi tiếp nhận khi bạn nhấp "đặt đơn". Giá thực tế sẽ được xác nhận dựa trên thông tin đơn này.
Tuyến Đồng Nai đi Hải Dương là một chặng đường dài, do đó giá xe tải chở hàng sẽ được tính toán cẩn thận. Với hình thức ghép hàng lẻ (vận chuyển hàng hóa), đơn giá cho hàng nặng (trên 5 tấn) có thể từ 1.700 VNĐ/kg – 2.300 VNĐ/kg, giảm dần theo tải trọng. Đối với hàng nhẹ (hàng cồng kềnh), chi phí khoảng 380.000 VNĐ/m3 – 550.000 VNĐ/m3 tùy theo số khối. Để đảm bảo mức cước tốt nhất, quý khách nên yêu cầu báo giá trọn gói từ chành xe uy tín, bao gồm cả phụ phígiao nhận tận nơi tại các khu công nghiệp Hải Dương.
Các yếu tố chính ảnh hưởng đến giá cước
🚛 Khối lượng và loại hàng hóa
Khối lượng hàng hóa quyết định loại xe và tải trọng cần thiết. Hàng nặng, cồng kềnh thường có giá cước cao hơn do cần xe chuyên dụng và ít linh hoạt.
Loại hàng hóa cũng ảnh hưởng lớn, ví dụ hàng dễ vỡ, hàng giá trị cao hay hàng hóa đặc thù sẽ cần thêm chi phí bảo hiểm và đóng gói.
🛣️ Thời gian và cung đường vận chuyển
Thời gian giao nhận gấp rút (Express Delivery) luôn đẩy chi phí vận tải tăng lên. Cần nắm rõ lịch trình cố định để tối ưu chi phí.
Cung đường Đồng Nai – Hải Dương dài và có các trạm thu phí đáng kể. Địa điểm giao nhận cụ thể ảnh hưởng đến tổng quãng đường và chi phí.
Yếu tố
Ảnh hưởng đến giá cước
Ghi chú
Tải trọng
Tỷ lệ thuận (Xe lớn hơn, giá cao hơn)
Tối ưu hóa tải trọng để giảm chi phí/kg
Thời gian giao
Gấp rút tăng 10-20%
Cần đặt xe sớm để nhận giá tốt
Bảng giá xe tải thùng kín chở hàng
🔒 Đặc điểm xe tải thùng kín
Xe thùng kín đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hàng hóa, chống thấm nước và bụi bẩn. Rất phù hợp với các mặt hàng cần bảo quản nghiêm ngặt.
Do tính năng bảo mật, giá cước thuê loại xe này thường nhỉnh hơn so với thùng mui bạt, đặc biệt khi vận chuyển đường dài.
📝 Cấu thành báo giá chi tiết
Báo giá sẽ bao gồm chi phí nhiên liệu, phí cầu đường, và lương lái xe chuyên nghiệp. Phụ phí bốc xếp (nếu có) sẽ được tách riêng.
Bạn sẽ thấy báo giá trọn gói dựa trên trọng lượng (tấn) hoặc thể tích (mét khối) của hàng hóa. Đơn vị logistics sẽ tính toán cân đo đong đếm chuẩn xác.
Loại xe (Tải trọng)
Kích thước thùng (Dài x Rộng x Cao)
Giá cước dự kiến (VNĐ/chuyến)
Thùng kín 3.5 tấn
4.2×1.7×1.8
10.500.000 – 12.000.000
Thùng kín 8 tấn
7.4×2.3×2.4
16.000.000 – 18.500.000
Chi phí thuê xe tải thùng mui bạt
🛡️ Ưu điểm linh hoạt của xe mui bạt
Xe mui bạt có khả năng bốc dỡ linh hoạt (bốc dỡ từ trên xuống), rất tiện lợi cho các mặt hàng cao hoặc hàng quá khổ không cần bảo mật quá cao.
Chi phí thuê thường thấp hơn xe thùng kín vì cấu tạo đơn giản. Đây là lựa chọn kinh tế cho hàng công nghiệp và vật liệu xây dựng.
💰 Phương pháp tính giá cước tối ưu
Cước phí sẽ tính theo mét khối đối với hàng nhẹ, cồng kềnh. Hoặc tính theo tấn đối với hàng hóa có tỷ trọng lớn (hàng nặng).
Nếu bạn chọn hình thức ghép hàng (LTL – Less Than Truckload), chi phí sẽ được tối ưu đáng kể. Hình thức này giúp giảm thiểu chi phí cho khách hàng cá nhân.
Tải trọng
Khả năng bốc dỡ
Giá cước dự kiến (VNĐ/tấn)
Mui bạt 5 tấn
Bốc dỡ trên, hông, sau
3.000.000 – 3.500.000
Mui bạt 15 tấn
Bốc dỡ trên, hông, sau
1.800.000 – 2.200.000
Giá cước xe tải thùng lửng cập nhật
🧱 Ứng dụng của xe thùng lửng
Xe thùng lửng là lựa chọn số một cho việc vận chuyển vật liệu xây dựng và sắt thép cuộn có kích thước dài hoặc cần cẩu bốc dỡ.
Vì thùng xe không có mui che, chi phí thuê xe lửng thường là thấp nhất trong ba loại. Phù hợp cho hàng chịu được thời tiết.
📉 So sánh giá và tính kinh tế
Giá thuê xe lửng thấp hơn xe thùng kín từ 15% đến 20%. Đây là một lợi thế cạnh tranh lớn nếu hàng hóa của bạn không yêu cầu bảo quản.
Tuy nhiên, cần có biện pháp che chắn và cố định hàng hóa nghiêm ngặt. Phí chằng buộc chuyên dụng (lashing fee) có thể được áp dụng.
Loại xe
Đặc trưng hàng hóa phù hợp
Giá cước/km (Ước tính)
Thùng lửng 2 tấn
Thép, cọc bê tông, vật liệu rời
15.000 – 20.000 VNĐ/km
Thùng lửng 10 tấn
Máy móc, container rỗng
10.000 – 12.500 VNĐ/km
So sánh giá cước giữa các loại xe
📊 Phân tích chi phí theo loại thùng
Thùng kín có chi phí bảo hiểm và an ninh cao nhất. Cần thiết cho hàng điện tử, thực phẩm cần kiểm soát nhiệt độ (Reefer truck – xe đông lạnh).
Thùng mui bạt là lựa chọn cân bằng giữa chi phí và tính linh hoạt. Phổ biến nhất trong ngành vận tải giá xe tải chở hàng đi tỉnh đường dài.
🎯 Lựa chọn theo nhu cầu thực tế
Hãy chọn loại xe dựa trên tiêu chuẩn đóng gói và mức độ rủi ro của hàng hóa. Đừng để chi phí ban đầu làm ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ vận chuyển.
Hãy tham khảo tỷ lệ tổn thất của từng loại xe. Xe thùng kín giúp giảm thiểu rủi ro hư hỏng do thời tiết.
Tiêu chí
Xe Thùng Kín
Xe Mui Bạt
Xe Thùng Lửng
Bảo quản
Cao nhất
Trung bình
Thấp nhất
Chi phí
Cao nhất
Trung bình
Thấp nhất
Tính linh hoạt
Thấp
Cao (bốc dỡ trên/hông)
Rất cao
Giá thuê theo tải trọng và kích thước thùng
⚖️ Quy đổi tải trọng và giá cước
Giá thuê thường được tính theo chi phí/tấn hoặc chi phí/mét khối (CBM). Tải trọng càng lớn, giá trên mỗi đơn vị khối lượng càng giảm (Economy of scale).
Nếu hàng dưới 5 tấn, nên ưu tiên thuê xe ghép để tối ưu. Hàng trên 15 tấn có thể thuê nguyên chuyến để đảm bảo thời gian.
📏 Kích thước thùng xe chuẩn
Cần xem xét chiều dài và chiều cao của kiện hàng. Kích thước thùng không đủ lớn có thể dẫn đến việc phải thuê hai chuyến xe (Double Trip).
Luôn yêu cầu xác nhận lại kích thước lọt lòng của thùng xe. Điều này giúp tránh phát sinh phí phạt quá khổ hoặc không gian chết lãng phí.
Tải trọng (Tấn)
Phù hợp với
Ưu điểm khi thuê
1 – 5 tấn
Hàng lẻ, chuyển nhà, hàng gấp
Dễ dàng luồn lách, giao hàng nhanh
10 – 15 tấn
Nguyên lô hàng vừa, hàng công nghiệp
Chi phí/tấn thấp, tốc độ vận chuyển ổn định
Giá xe tải thùng dài chuyên dụng
🔄 Khi nào cần xe thùng dài
Xe thùng dài chuyên dụng (ví dụ: dài 9.5 mét, 11 mét) được dùng để chở các sản phẩm dài như ống nhựa, ván gỗ, hoặc kết cấu thép.
Chi phí vận hành của xe thùng dài cao hơn. Bán kính quay xe lớn đòi hỏi cung đường và khu vực giao nhận phải đủ rộng.
💸 Cơ cấu giá của xe đặc thù
Giá thuê không chỉ phụ thuộc vào tải trọng mà còn là chiều dài của thùng. Chi phí này bao gồm cả phí cấp phép và di chuyển trong giờ cấm.
Hãy lưu ý đến hệ số sử dụng không gian (Load Factor). Tối ưu hóa việc xếp hàng trên chiều dài là cách tốt nhất để tiết kiệm chi phí.
Chiều dài thùng
Tải trọng phổ biến
Chi phí phát sinh điển hình
9.5 – 11 mét
8 – 15 tấn
Phí xin giấy phép lưu hành, phí bảo hiểm hàng hóa dài
Báo giá xe tải thùng gắn cẩu
🏗️ Lợi ích kép của xe gắn cẩu
Xe gắn cẩu là giải pháp “Tất cả trong một”: vừa vận chuyển vừa có khả năng bốc dỡ tại chỗ mà không cần thuê cẩu ngoài (Crane hiring).
Phù hợp với máy móc thiết bị nặng, cây xanh công trình, và các vật tư cần nâng hạ chính xác tại công trường.
💲 Phân tích chi phí thuê cẩu
Báo giá sẽ gồm chi phí vận chuyển (giá cước xe tải) và chi phí vận hành cẩu (thường tính theo giờ cẩu hoặc ca cẩu).
Cần cung cấp sơ đồ mặt bằng nơi giao nhận để đơn vị vận tải tính toán chi phí tháo lắp và thời gian cẩu.
Loại cẩu
Khả năng nâng tối đa
Đơn vị tính giá cước cẩu
Cẩu tự hành 3 tấn
3 tấn
Giờ cẩu (VNĐ/giờ) hoặc Ca cẩu (VNĐ/ca)
Chi tiết quy trình giao nhận hàng hóa
📝 Các bước chuẩn bị cần thiết
Bước 1: Ký kết hợp đồng và kiểm tra chứng từ (Hóa đơn, Phiếu xuất kho, Giấy tờ pháp lý). Cần xác nhận thông tin chi tiết của hai bên.
Bước 2: Kiểm đếm và đóng gói tiêu chuẩn (Packing List). Hàng hóa phải được đánh dấu rõ ràng (Marking) để tránh thất lạc.
🤝 Quy trình giao nhận tại điểm đến
Bước 3: Lái xe và bên nhận hàng cùng nhau kiểm tra tình trạng niêm phong và số lượng. Biên bản giao nhận (POD – Proof of Delivery) là bắt buộc.
Bước 4: Thanh toán cước và kết thúc hợp đồng. Biên lai thanh toán phải được lập rõ ràng.
Giai đoạn
Nhiệm vụ chính
Tài liệu bắt buộc
Xuất phát
Kiểm đếm, chằng buộc, niêm phong
Phiếu xuất kho, Biên bản bàn giao
Giao hàng
Kiểm tra niêm phong, ký xác nhận
POD (Proof of Delivery), Biên lai thanh toán
Hướng dẫn chọn loại xe tải phù hợp
✨ Nguyên tắc chọn xe cơ bản
Nguyên tắc 1: Đủ tải trọng. Không nên chở quá tải vì sẽ bị phạt và ảnh hưởng đến độ bền của xe. Dự phòng 10% tải trọng là lý tưởng.
Nguyên tắc 2: Phù hợp loại thùng. Hàng hóa cần bảo quản nhiệt phải dùng xe đông lạnh. Hàng dễ bốc dỡ nên chọn xe mui bạt linh hoạt.
💡 Tối ưu hóa không gian thùng
Luôn tìm cách xếp hàng tối đa diện tích sàn xe (Floor Utilization). Tránh để khoảng trống lớn trong thùng xe vì lãng phí chi phí.
Nếu hàng hóa của bạn nhẹ nhưng cồng kềnh, hãy chọn xe tải nhẹ có kích thước thùng dài và cao để tối ưu hóa không gian.
Loại hàng
Ưu tiên chọn xe
Lý do
Điện tử, giá trị cao
Thùng kín
Chống trộm cắp, bảo mật cao
Vật liệu xây dựng
Thùng lửng/Mui bạt
Dễ bốc dỡ, chi phí thấp
Các cách giảm thiểu chi phí vận chuyển
🤝 Chiến lược ghép hàng hiệu quả
Lựa chọn ghép hàng (Consolidation) là giải pháp tiết kiệm nhất cho hàng lẻ (LTL). Cần chấp nhận thời gian vận chuyển kéo dài hơn 1-2 ngày.
Hãy đóng gói hàng hóa gọn gàng, vuông vức. Điều này giúp tối đa hóa không gian xếp hàng và giảm chi phí theo khối.
🗓️ Thời điểm và tuyến đường
Tránh thuê xe vào các dịp cao điểm (Lễ, Tết). Giá cước thường tăng mạnh (Peak Season Surcharge) vào những thời điểm này.
Thương lượng giá cước theo tháng hoặc theo hợp đồng dài hạn. Phương án này luôn có ưu đãi tốt hơn so với thuê xe lẻ chuyến.
Phương án
Mức giảm chi phí (Ước tính)
Yêu cầu/Lưu ý
Ghép hàng
15% – 30%
Thời gian linh hoạt, hàng hóa đóng gói kỹ lưỡng
Hợp đồng dài hạn
5% – 10%
Khối lượng hàng hóa ổn định theo tháng/quý
Thời gian vận chuyển dự kiến từ Nam ra Bắc
⏱️ Lịch trình xe chạy tiêu chuẩn
Khoảng cách từ Đồng Nai đến Hải Dương là hơn 1.600 km. Thời gian vận chuyển tiêu chuẩn cho xe nguyên chuyến là 40 – 48 giờ (không tính thời gian bốc/dỡ).
Lịch trình này có thể bị ảnh hưởng bởi mức độ tắc nghẽn giao thông (Traffic Congestion) và quy định giờ cấm (Curfew) tại các thành phố lớn.
⚠️ Các yếu tố ảnh hưởng độ trễ
Thời tiết xấu (mưa bão, sương mù) là nguyên nhân chính gây trễ lịch. Đơn vị vận tải phải tuân thủ quy tắc an toàn giao thông nghiêm ngặt.
Đối với hàng ghép, thời gian có thể kéo dài từ 3 đến 5 ngày do thời gian gom hàng và phân phối dọc đường.
Loại hình vận chuyển
Thời gian (Không bao gồm bốc/dỡ)
Ghi chú
Nguyên chuyến (FTL)
40 – 48 giờ
Chạy thẳng, ưu tiên tốc độ
Hàng ghép (LTL)
3 – 5 ngày
Phụ thuộc lịch trình và tuyến gom hàng
Hình thức thanh toán cước phổ biến
💸 Phương thức thanh toán linh hoạt
Thanh toán tiền mặt là hình thức truyền thống. Thường áp dụng cho khách hàng cá nhân hoặc thanh toán chi phí phát sinh nhỏ lẻ.
Chuyển khoản ngân hàng là phương thức phổ biến nhất. Khách hàng thường thanh toán trước một phần (tiền đặt cọc) và thanh toán phần còn lại sau khi hàng được giao.
🧾 Điều khoản thanh toán
Cần thỏa thuận rõ thời điểm thanh toán (ví dụ: 50% trước, 50% sau giao hàng). Điều khoản này phải được ghi rõ trong hợp đồng.
Cần lưu ý đến hạn mức tín dụng (Credit Limit) nếu bạn là khách hàng doanh nghiệp có hợp đồng dài hạn.
Phương thức
Ưu điểm
Thời điểm thanh toán phổ biến
Chuyển khoản
Minh bạch, có bằng chứng giao dịch
Đặt cọc, sau khi có POD (Proof of Delivery)
Tiền mặt
Nhanh chóng, tiện lợi tại điểm giao nhận
Chi trả cho các phí phát sinh, phí bốc dỡ
Ưu nhược điểm thuê theo chuyến, ghép, tháng
🎯 Thuê xe theo chuyến (FTL)
Ưu điểm: Tốc độ nhanh nhất, đảm bảo an toàn hàng hóa vì xe chỉ chở hàng của một khách. Thích hợp cho hàng có giá trị cao.
Nhược điểm: Chi phí cao nhất nếu bạn không lấp đầy được tải trọng. Không kinh tế nếu hàng hóa của bạn là hàng lẻ.
🤝 Thuê xe ghép hàng (LTL)
Ưu điểm: Tiết kiệm chi phí đáng kể. Giảm thiểu lãng phí không gian thùng xe. Lý tưởng cho hàng nhỏ lẻ.
Nhược điểm: Thời gian giao hàng chậm hơn. Rủi ro thất lạc và trầy xước hàng hóa cao hơn FTL do quá trình bốc dỡ nhiều lần.
🗓️ Thuê xe theo tháng/Hợp đồng dài hạn
Ưu điểm: Giá cước ưu đãi ổn định. Đảm bảo nguồn cung xe trong thời gian dài. Phù hợp cho các doanh nghiệp sản xuất có nhu cầu vận chuyển thường xuyên.
Nhược điểm: Yêu cầu cam kết khối lượng hàng hóa tối thiểu. Khó khăn khi thay đổi lộ trình đột ngột.
Hình thức thuê
Tốc độ
Chi phí
Phù hợp với
Theo chuyến (FTL)
Rất nhanh
Cao nhất
Hàng gấp, nguyên lô
Ghép hàng (LTL)
Chậm hơn
Thấp nhất
Hàng lẻ, không gấp
Theo tháng
Ổn định
Giảm giá ưu đãi
Sản xuất, phân phối định kỳ
Chính sách đền bù khi hàng hóa hư hỏng
📄 Nguyên tắc bồi thường cơ bản
Chính sách đền bù phải được ghi rõ trong hợp đồng vận chuyển. Cần xác định giá trị bảo hiểm của hàng hóa ngay từ đầu.
Đơn vị vận tải chỉ chịu trách nhiệm khi hàng hóa hư hỏng do lỗi chủ quan trong quá trình vận chuyển (va chạm, ngập nước do lỗi kỹ thuật).
💰 Xác định mức đền bù
Nếu không mua bảo hiểm riêng, mức đền bù thường được tính theo mức giới hạn trách nhiệm (Limit of Liability) của đơn vị vận tải, ví dụ 4-5 lần cước phí.
Nếu mua bảo hiểm hàng hóa (Cargo Insurance) riêng, bạn sẽ được đền bù 100% giá trị hàng hóa. Đây là lựa chọn an toàn cho hàng hóa có giá trị cao.
Trường hợp
Mức độ bồi thường điển hình
Lưu ý quan trọng
Mất mát hoàn toàn
100% giá trị (Nếu có bảo hiểm)
Cần biên bản kiểm đếm và xác nhận mất mát
Hư hỏng một phần
Tùy theo mức độ thiệt hại thực tế
Biên bản giám định của đơn vị độc lập
Các mặt hàng xe tải không nhận vận chuyển
🚫 Hàng hóa cấm theo quy định
Các mặt hàng bị cấm theo pháp luật Việt Nam bao gồm vũ khí, chất nổ, ma túy, chất kích thích và tài liệu phản động. Đơn vị vận tải từ chối tuyệt đối các mặt hàng này.
Đơn vị vận tải có quyền từ chối vận chuyển nếu hàng hóa không có giấy tờ hợp lệ hoặc có dấu hiệu gian lận thương mại.
⚠️ Hàng hóa hạn chế/yêu cầu đặc biệt
Hàng hóa nguy hiểm (Dangerous Goods – DG) như hóa chất, chất dễ cháy nổ chỉ được vận chuyển bằng xe chuyên dụng và phải có giấy phép đặc biệt.
Động vật sống và thực phẩm tươi sống (Perishable Goods) cần xe lạnh (Reefer Truck) và quy trình kiểm dịch nghiêm ngặt.
Loại hàng
Yêu cầu vận chuyển
Khuyến nghị
Chất lỏng, hóa chất
Giấy phép DG, xe bồn chuyên dụng
Không vận chuyển bằng xe tải thông thường
Hàng quá khổ/quá tải
Giấy phép lưu hành đặc biệt
Cần báo trước ít nhất 48 giờ để xin phép
Những điều cần có trong hợp đồng thuê xe tải
📜 Các điều khoản pháp lý cốt lõi
Thông tin chi tiết của hai bên (tên, mã số thuế, địa chỉ). Phạm vi công việc (Scope of Work) phải được mô tả cụ thể và rõ ràng.
Thời gian giao hàng (Lead Time) và thời gian xếp dỡ phải được cam kết. Phạt vi phạm hợp đồng (Penalty Clause) cần được đưa vào để đảm bảo sự nghiêm túc.
Điều khoản bảo hiểm và trách nhiệm bồi thường khi có rủi ro là quan trọng nhất. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi của khách hàng.
Nội dung hợp đồng
Mức độ quan trọng
Ghi chú
Giá và phương thức thanh toán
Cao
Phải là con số cuối cùng (Final Price)
Thời gian giao nhận
Cao
Yêu cầu ghi rõ ngày/giờ dự kiến đến
Trách nhiệm bồi thường
Rất cao
Phải có mức giới hạn rõ ràng
Giá xe tải chở hàng lẻ, hàng ghép
🤝 Đặc điểm của hàng lẻ (LTL)
Hàng lẻ là hàng hóa không đủ để lấp đầy một chiếc xe tải. Công ty vận tải sẽ gom nhiều lô hàng nhỏ (Consolidation) để tạo thành một chuyến FTL.
Giá cước được tính theo tấn hoặc mét khối (CBM) thực tế của hàng hóa. Thường có một mức cước tối thiểu (Minimum Charge) cho mỗi lô hàng.
📉 Tối ưu chi phí hàng lẻ
Tỷ lệ tính giá (Chargeable Weight) sẽ là giá trị lớn hơn giữa trọng lượng thực và trọng lượng thể tích. Khách hàng cần đóng gói tối ưu để giảm thể tích.
Giá cước sẽ thay đổi theo tuyến. Tuyến Đồng Nai – Hải Dương là tuyến huyết mạch nên giá ghép hàng thường rất cạnh tranh.
Chỉ tiêu tính giá
Công thức
Tiêu chí lựa chọn
Trọng lượng thực (Actual Weight)
Đo bằng cân
Thường dùng cho hàng nặng, nhỏ gọn
Trọng lượng thể tích (Volume Weight)
(Dài x Rộng x Cao)/Hệ số
Thường dùng cho hàng nhẹ, cồng kềnh
Bảng giá xe tải theo từng tuyến đường
🗺️ Tuyến đường và chi phí
Tuyến đường Đồng Nai – Hải Dương có phí cầu đường và phí BOT cố định. Những chi phí này được tính toán chính xác vào giá cước.
Giá cước thường cao hơn nếu tuyến đường là độc lập (không phải tuyến giao thương chính). May mắn là đây là tuyến Bắc-Nam có lưu lượng lớn.
🔄 Cước phí chiều về (Return Trip)
Nhiều công ty có chính sách ưu đãi cho giá cước chiều về (Backhaul Rate) từ Hải Dương về Đồng Nai. Đây là cơ hội giảm chi phí vận tải đáng kể.
Thường xuyên cập nhật biến động giá nhiên liệu (Fuel Surcharge) vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến giá cước cố định trên từng tuyến.
Tuyến đường
Khoảng cách (km)
Giá xe nguyên chuyến (10 tấn)
Đồng Nai – Hải Dương
≈1600
16.000.000 – 18.000.000
Tuyến ngược lại (Backhaul)
≈1600
12.000.000 – 14.000.000 (Ưu đãi)
Cam kết về chất lượng dịch vụ vận tải
⭐ Tiêu chuẩn dịch vụ cam kết
Đơn vị vận tải cần cam kết đúng thời gian giao hàng (On-Time Delivery). Đây là chỉ số hiệu suất (KPI) quan trọng nhất.
Cam kết tình trạng nguyên vẹn của hàng hóa. Đảm bảo an toàn tuyệt đối trong quá trình bốc xếp và vận chuyển.
📈 Hệ thống theo dõi (Tracking)
Khách hàng có quyền được cung cấp hệ thống GPS hoặc phần mềm theo dõi để kiểm tra vị trí xe tải (Real-Time Location) bất cứ lúc nào.
Bộ phận chăm sóc khách hàng phải sẵn sàng hỗ trợ 24/7 để giải quyết mọi sự cố phát sinh một cách nhanh chóng.
Tiêu chuẩn dịch vụ
Mức độ cam kết
Mục tiêu
Thời gian giao
±4 giờ so với dự kiến
Đảm bảo kế hoạch sản xuất/kinh doanh
An toàn hàng hóa
Tỷ lệ hư hỏng ≤0.5%
Giảm thiểu rủi ro và chi phí đền bù
Tóm lại, để tối ưu chi phí cho tuyến Đồng Nai đi Hải Dương, hãy xác định chính xác tải trọng để nhận đơn giá theo kg hoặc m3 có lợi nhất. Luôn thương lượng về phí trung chuyển và cam kết giao nhận tận nơi trước khi chốt hợp đồng với chành xe đáng tin cậy.