Giá xe tải chở hàng từ Đồng Nai đến Hải Dương

🚀 Tính Giá
📞 Tư Vấn
🚚 Giao Nhiều Nơi
💬 Góp Ý

APP ƯỚC TÍNH GIÁ CƯỚC

Giá cước gần đây của bạn
Chi tiết giá cước
Báo giá & tư vấn vận chuyển
GỦI YÊU CẦU ĐẾN KINH DOANH BÁO GIÁ NÀY

Thông tin sẵn sàng 🎉

Thông tin và giá cước đơn hàng này được chuyên viên chúng tôi tiếp nhận khi bạn nhấp "đặt đơn". Giá thực tế sẽ được xác nhận dựa trên thông tin đơn này.

Góp ý & đề xuất

Sự hài lòng khi trải nghiệm ứng dụng của bạn luôn là ưu tiên của đội ngũ chúng tôi!

Vui lòng để lại tin nhắn bên dưới.

Tuyến Đồng Nai đi Hải Dương là một chặng đường dài, do đó giá xe tải chở hàng sẽ được tính toán cẩn thận. Với hình thức ghép hàng lẻ (vận chuyển hàng hóa), đơn giá cho hàng nặng (trên 5 tấn) có thể từ 1.700 VNĐ/kg – 2.300 VNĐ/kg, giảm dần theo tải trọng. Đối với hàng nhẹ (hàng cồng kềnh), chi phí khoảng 380.000 VNĐ/m3 – 550.000 VNĐ/m3 tùy theo số khối. Để đảm bảo mức cước tốt nhất, quý khách nên yêu cầu báo giá trọn gói từ chành xe uy tín, bao gồm cả phụ phí giao nhận tận nơi tại các khu công nghiệp Hải Dương.

Các yếu tố chính ảnh hưởng đến giá cước

🚛 Khối lượng và loại hàng hóa

  • Khối lượng hàng hóa quyết định loại xe và tải trọng cần thiết. Hàng nặng, cồng kềnh thường có giá cước cao hơn do cần xe chuyên dụng và ít linh hoạt.
  • Loại hàng hóa cũng ảnh hưởng lớn, ví dụ hàng dễ vỡ, hàng giá trị cao hay hàng hóa đặc thù sẽ cần thêm chi phí bảo hiểm và đóng gói.

🛣️ Thời gian và cung đường vận chuyển

  • Thời gian giao nhận gấp rút (Express Delivery) luôn đẩy chi phí vận tải tăng lên. Cần nắm rõ lịch trình cố định để tối ưu chi phí.
  • Cung đường Đồng Nai – Hải Dương dài và có các trạm thu phí đáng kể. Địa điểm giao nhận cụ thể ảnh hưởng đến tổng quãng đường và chi phí.
Yếu tốẢnh hưởng đến giá cướcGhi chú
Tải trọngTỷ lệ thuận (Xe lớn hơn, giá cao hơn)Tối ưu hóa tải trọng để giảm chi phí/kg
Thời gian giaoGấp rút tăng 10-20%Cần đặt xe sớm để nhận giá tốt

Bảng giá xe tải thùng kín chở hàng

🔒 Đặc điểm xe tải thùng kín

  • Xe thùng kín đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hàng hóa, chống thấm nước và bụi bẩn. Rất phù hợp với các mặt hàng cần bảo quản nghiêm ngặt.
  • Do tính năng bảo mật, giá cước thuê loại xe này thường nhỉnh hơn so với thùng mui bạt, đặc biệt khi vận chuyển đường dài.

📝 Cấu thành báo giá chi tiết

  • Báo giá sẽ bao gồm chi phí nhiên liệu, phí cầu đường, và lương lái xe chuyên nghiệp. Phụ phí bốc xếp (nếu có) sẽ được tách riêng.
  • Bạn sẽ thấy báo giá trọn gói dựa trên trọng lượng (tấn) hoặc thể tích (mét khối) của hàng hóa. Đơn vị logistics sẽ tính toán cân đo đong đếm chuẩn xác.
Loại xe (Tải trọng)Kích thước thùng (Dài x Rộng x Cao)Giá cước dự kiến (VNĐ/chuyến)
Thùng kín 3.5 tấn4.2×1.7×1.810.500.000 – 12.000.000
Thùng kín 8 tấn7.4×2.3×2.416.000.000 – 18.500.000

Chi phí thuê xe tải thùng mui bạt

🛡️ Ưu điểm linh hoạt của xe mui bạt

  • Xe mui bạt có khả năng bốc dỡ linh hoạt (bốc dỡ từ trên xuống), rất tiện lợi cho các mặt hàng cao hoặc hàng quá khổ không cần bảo mật quá cao.
  • Chi phí thuê thường thấp hơn xe thùng kín vì cấu tạo đơn giản. Đây là lựa chọn kinh tế cho hàng công nghiệp và vật liệu xây dựng.

💰 Phương pháp tính giá cước tối ưu

  • Cước phí sẽ tính theo mét khối đối với hàng nhẹ, cồng kềnh. Hoặc tính theo tấn đối với hàng hóa có tỷ trọng lớn (hàng nặng).
  • Nếu bạn chọn hình thức ghép hàng (LTL – Less Than Truckload), chi phí sẽ được tối ưu đáng kể. Hình thức này giúp giảm thiểu chi phí cho khách hàng cá nhân.
Tải trọngKhả năng bốc dỡGiá cước dự kiến (VNĐ/tấn)
Mui bạt 5 tấnBốc dỡ trên, hông, sau3.000.000 – 3.500.000
Mui bạt 15 tấnBốc dỡ trên, hông, sau1.800.000 – 2.200.000

Giá cước xe tải thùng lửng cập nhật

🧱 Ứng dụng của xe thùng lửng

  • Xe thùng lửng là lựa chọn số một cho việc vận chuyển vật liệu xây dựngsắt thép cuộnkích thước dài hoặc cần cẩu bốc dỡ.
  • Vì thùng xe không có mui che, chi phí thuê xe lửng thường là thấp nhất trong ba loại. Phù hợp cho hàng chịu được thời tiết.

📉 So sánh giá và tính kinh tế

  • Giá thuê xe lửng thấp hơn xe thùng kín từ 15% đến 20%. Đây là một lợi thế cạnh tranh lớn nếu hàng hóa của bạn không yêu cầu bảo quản.
  • Tuy nhiên, cần có biện pháp che chắncố định hàng hóa nghiêm ngặt. Phí chằng buộc chuyên dụng (lashing fee) có thể được áp dụng.
Loại xeĐặc trưng hàng hóa phù hợpGiá cước/km (Ước tính)
Thùng lửng 2 tấnThép, cọc bê tông, vật liệu rời15.000 – 20.000 VNĐ/km
Thùng lửng 10 tấnMáy móc, container rỗng10.000 – 12.500 VNĐ/km

So sánh giá cước giữa các loại xe

📊 Phân tích chi phí theo loại thùng

  • Thùng kínchi phí bảo hiểman ninh cao nhất. Cần thiết cho hàng điện tử, thực phẩm cần kiểm soát nhiệt độ (Reefer truck – xe đông lạnh).
  • Thùng mui bạt là lựa chọn cân bằng giữa chi phí và tính linh hoạt. Phổ biến nhất trong ngành vận tải giá xe tải chở hàng đi tỉnh đường dài.

🎯 Lựa chọn theo nhu cầu thực tế

  • Hãy chọn loại xe dựa trên tiêu chuẩn đóng góimức độ rủi ro của hàng hóa. Đừng để chi phí ban đầu làm ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ vận chuyển.
  • Hãy tham khảo tỷ lệ tổn thất của từng loại xe. Xe thùng kín giúp giảm thiểu rủi ro hư hỏng do thời tiết.
Tiêu chíXe Thùng KínXe Mui BạtXe Thùng Lửng
Bảo quảnCao nhấtTrung bìnhThấp nhất
Chi phíCao nhấtTrung bìnhThấp nhất
Tính linh hoạtThấpCao (bốc dỡ trên/hông)Rất cao

Giá thuê theo tải trọng và kích thước thùng

⚖️ Quy đổi tải trọng và giá cước

  • Giá thuê thường được tính theo chi phí/tấn hoặc chi phí/mét khối (CBM). Tải trọng càng lớn, giá trên mỗi đơn vị khối lượng càng giảm (Economy of scale).
  • Nếu hàng dưới 5 tấn, nên ưu tiên thuê xe ghép để tối ưu. Hàng trên 15 tấn có thể thuê nguyên chuyến để đảm bảo thời gian.

📏 Kích thước thùng xe chuẩn

  • Cần xem xét chiều dài và chiều cao của kiện hàng. Kích thước thùng không đủ lớn có thể dẫn đến việc phải thuê hai chuyến xe (Double Trip).
  • Luôn yêu cầu xác nhận lại kích thước lọt lòng của thùng xe. Điều này giúp tránh phát sinh phí phạt quá khổ hoặc không gian chết lãng phí.
Tải trọng (Tấn)Phù hợp vớiƯu điểm khi thuê
1 – 5 tấnHàng lẻ, chuyển nhà, hàng gấpDễ dàng luồn lách, giao hàng nhanh
10 – 15 tấnNguyên lô hàng vừa, hàng công nghiệpChi phí/tấn thấp, tốc độ vận chuyển ổn định

Giá xe tải thùng dài chuyên dụng

🔄 Khi nào cần xe thùng dài

  • Xe thùng dài chuyên dụng (ví dụ: dài 9.5 mét, 11 mét) được dùng để chở các sản phẩm dài như ống nhựa, ván gỗ, hoặc kết cấu thép.
  • Chi phí vận hành của xe thùng dài cao hơn. Bán kính quay xe lớn đòi hỏi cung đường và khu vực giao nhận phải đủ rộng.

💸 Cơ cấu giá của xe đặc thù

  • Giá thuê không chỉ phụ thuộc vào tải trọng mà còn là chiều dài của thùng. Chi phí này bao gồm cả phí cấp phép và di chuyển trong giờ cấm.
  • Hãy lưu ý đến hệ số sử dụng không gian (Load Factor). Tối ưu hóa việc xếp hàng trên chiều dài là cách tốt nhất để tiết kiệm chi phí.
Chiều dài thùngTải trọng phổ biếnChi phí phát sinh điển hình
9.5 – 11 mét8 – 15 tấnPhí xin giấy phép lưu hành, phí bảo hiểm hàng hóa dài

Báo giá xe tải thùng gắn cẩu

🏗️ Lợi ích kép của xe gắn cẩu

  • Xe gắn cẩu là giải pháp “Tất cả trong một”: vừa vận chuyển vừa có khả năng bốc dỡ tại chỗ mà không cần thuê cẩu ngoài (Crane hiring).
  • Phù hợp với máy móc thiết bị nặng, cây xanh công trình, và các vật tư cần nâng hạ chính xác tại công trường.

💲 Phân tích chi phí thuê cẩu

  • Báo giá sẽ gồm chi phí vận chuyển (giá cước xe tải) và chi phí vận hành cẩu (thường tính theo giờ cẩu hoặc ca cẩu).
  • Cần cung cấp sơ đồ mặt bằng nơi giao nhận để đơn vị vận tải tính toán chi phí tháo lắp và thời gian cẩu.
Loại cẩuKhả năng nâng tối đaĐơn vị tính giá cước cẩu
Cẩu tự hành 3 tấn3 tấnGiờ cẩu (VNĐ/giờ) hoặc Ca cẩu (VNĐ/ca)

Chi tiết quy trình giao nhận hàng hóa

📝 Các bước chuẩn bị cần thiết

  • Bước 1: Ký kết hợp đồngkiểm tra chứng từ (Hóa đơn, Phiếu xuất kho, Giấy tờ pháp lý). Cần xác nhận thông tin chi tiết của hai bên.
  • Bước 2: Kiểm đếmđóng gói tiêu chuẩn (Packing List). Hàng hóa phải được đánh dấu rõ ràng (Marking) để tránh thất lạc.

🤝 Quy trình giao nhận tại điểm đến

  • Bước 3: Lái xebên nhận hàng cùng nhau kiểm tra tình trạng niêm phong và số lượng. Biên bản giao nhận (POD – Proof of Delivery) là bắt buộc.
  • Bước 4: Thanh toán cước và kết thúc hợp đồng. Biên lai thanh toán phải được lập rõ ràng.
Giai đoạnNhiệm vụ chínhTài liệu bắt buộc
Xuất phátKiểm đếm, chằng buộc, niêm phongPhiếu xuất kho, Biên bản bàn giao
Giao hàngKiểm tra niêm phong, ký xác nhậnPOD (Proof of Delivery), Biên lai thanh toán

Hướng dẫn chọn loại xe tải phù hợp

✨ Nguyên tắc chọn xe cơ bản

  • Nguyên tắc 1: Đủ tải trọng. Không nên chở quá tải vì sẽ bị phạt và ảnh hưởng đến độ bền của xe. Dự phòng 10% tải trọng là lý tưởng.
  • Nguyên tắc 2: Phù hợp loại thùng. Hàng hóa cần bảo quản nhiệt phải dùng xe đông lạnh. Hàng dễ bốc dỡ nên chọn xe mui bạt linh hoạt.

💡 Tối ưu hóa không gian thùng

  • Luôn tìm cách xếp hàng tối đa diện tích sàn xe (Floor Utilization). Tránh để khoảng trống lớn trong thùng xe vì lãng phí chi phí.
  • Nếu hàng hóa của bạn nhẹ nhưng cồng kềnh, hãy chọn xe tải nhẹ có kích thước thùng dài và cao để tối ưu hóa không gian.
Loại hàngƯu tiên chọn xeLý do
Điện tử, giá trị caoThùng kínChống trộm cắp, bảo mật cao
Vật liệu xây dựngThùng lửng/Mui bạtDễ bốc dỡ, chi phí thấp

Các cách giảm thiểu chi phí vận chuyển

🤝 Chiến lược ghép hàng hiệu quả

  • Lựa chọn ghép hàng (Consolidation) là giải pháp tiết kiệm nhất cho hàng lẻ (LTL). Cần chấp nhận thời gian vận chuyển kéo dài hơn 1-2 ngày.
  • Hãy đóng gói hàng hóa gọn gàng, vuông vức. Điều này giúp tối đa hóa không gian xếp hàng và giảm chi phí theo khối.

🗓️ Thời điểm và tuyến đường

  • Tránh thuê xe vào các dịp cao điểm (Lễ, Tết). Giá cước thường tăng mạnh (Peak Season Surcharge) vào những thời điểm này.
  • Thương lượng giá cước theo tháng hoặc theo hợp đồng dài hạn. Phương án này luôn có ưu đãi tốt hơn so với thuê xe lẻ chuyến.
Phương ánMức giảm chi phí (Ước tính)Yêu cầu/Lưu ý
Ghép hàng15% – 30%Thời gian linh hoạt, hàng hóa đóng gói kỹ lưỡng
Hợp đồng dài hạn5% – 10%Khối lượng hàng hóa ổn định theo tháng/quý

Thời gian vận chuyển dự kiến từ Nam ra Bắc

⏱️ Lịch trình xe chạy tiêu chuẩn

  • Khoảng cách từ Đồng Nai đến Hải Dương là hơn 1.600 km. Thời gian vận chuyển tiêu chuẩn cho xe nguyên chuyến40 – 48 giờ (không tính thời gian bốc/dỡ).
  • Lịch trình này có thể bị ảnh hưởng bởi mức độ tắc nghẽn giao thông (Traffic Congestion) và quy định giờ cấm (Curfew) tại các thành phố lớn.

⚠️ Các yếu tố ảnh hưởng độ trễ

  • Thời tiết xấu (mưa bão, sương mù) là nguyên nhân chính gây trễ lịch. Đơn vị vận tải phải tuân thủ quy tắc an toàn giao thông nghiêm ngặt.
  • Đối với hàng ghép, thời gian có thể kéo dài từ 3 đến 5 ngày do thời gian gom hàngphân phối dọc đường.
Loại hình vận chuyểnThời gian (Không bao gồm bốc/dỡ)Ghi chú
Nguyên chuyến (FTL)40 – 48 giờChạy thẳng, ưu tiên tốc độ
Hàng ghép (LTL)3 – 5 ngàyPhụ thuộc lịch trìnhtuyến gom hàng

Hình thức thanh toán cước phổ biến

💸 Phương thức thanh toán linh hoạt

  • Thanh toán tiền mặt là hình thức truyền thống. Thường áp dụng cho khách hàng cá nhân hoặc thanh toán chi phí phát sinh nhỏ lẻ.
  • Chuyển khoản ngân hàng là phương thức phổ biến nhất. Khách hàng thường thanh toán trước một phần (tiền đặt cọc) và thanh toán phần còn lại sau khi hàng được giao.

🧾 Điều khoản thanh toán

  • Cần thỏa thuận rõ thời điểm thanh toán (ví dụ: 50% trước, 50% sau giao hàng). Điều khoản này phải được ghi rõ trong hợp đồng.
  • Cần lưu ý đến hạn mức tín dụng (Credit Limit) nếu bạn là khách hàng doanh nghiệp có hợp đồng dài hạn.
Phương thứcƯu điểmThời điểm thanh toán phổ biến
Chuyển khoảnMinh bạch, có bằng chứng giao dịchĐặt cọc, sau khi có POD (Proof of Delivery)
Tiền mặtNhanh chóng, tiện lợi tại điểm giao nhậnChi trả cho các phí phát sinh, phí bốc dỡ

Ưu nhược điểm thuê theo chuyến, ghép, tháng

🎯 Thuê xe theo chuyến (FTL)

  • Ưu điểm: Tốc độ nhanh nhất, đảm bảo an toàn hàng hóa vì xe chỉ chở hàng của một khách. Thích hợp cho hàng có giá trị cao.
  • Nhược điểm: Chi phí cao nhất nếu bạn không lấp đầy được tải trọng. Không kinh tế nếu hàng hóa của bạn là hàng lẻ.

🤝 Thuê xe ghép hàng (LTL)

  • Ưu điểm: Tiết kiệm chi phí đáng kể. Giảm thiểu lãng phí không gian thùng xe. Lý tưởng cho hàng nhỏ lẻ.
  • Nhược điểm: Thời gian giao hàng chậm hơn. Rủi ro thất lạctrầy xước hàng hóa cao hơn FTL do quá trình bốc dỡ nhiều lần.

🗓️ Thuê xe theo tháng/Hợp đồng dài hạn

  • Ưu điểm: Giá cước ưu đãi ổn định. Đảm bảo nguồn cung xe trong thời gian dài. Phù hợp cho các doanh nghiệp sản xuất có nhu cầu vận chuyển thường xuyên.
  • Nhược điểm: Yêu cầu cam kết khối lượng hàng hóa tối thiểu. Khó khăn khi thay đổi lộ trình đột ngột.
Hình thức thuêTốc độChi phíPhù hợp với
Theo chuyến (FTL)Rất nhanhCao nhấtHàng gấp, nguyên lô
Ghép hàng (LTL)Chậm hơnThấp nhấtHàng lẻ, không gấp
Theo thángỔn địnhGiảm giá ưu đãiSản xuất, phân phối định kỳ

Chính sách đền bù khi hàng hóa hư hỏng

📄 Nguyên tắc bồi thường cơ bản

  • Chính sách đền bù phải được ghi rõ trong hợp đồng vận chuyển. Cần xác định giá trị bảo hiểm của hàng hóa ngay từ đầu.
  • Đơn vị vận tải chỉ chịu trách nhiệm khi hàng hóa hư hỏng do lỗi chủ quan trong quá trình vận chuyển (va chạm, ngập nước do lỗi kỹ thuật).

💰 Xác định mức đền bù

  • Nếu không mua bảo hiểm riêng, mức đền bù thường được tính theo mức giới hạn trách nhiệm (Limit of Liability) của đơn vị vận tải, ví dụ 4-5 lần cước phí.
  • Nếu mua bảo hiểm hàng hóa (Cargo Insurance) riêng, bạn sẽ được đền bù 100% giá trị hàng hóa. Đây là lựa chọn an toàn cho hàng hóa có giá trị cao.
Trường hợpMức độ bồi thường điển hìnhLưu ý quan trọng
Mất mát hoàn toàn100% giá trị (Nếu có bảo hiểm)Cần biên bản kiểm đếmxác nhận mất mát
Hư hỏng một phầnTùy theo mức độ thiệt hại thực tếBiên bản giám định của đơn vị độc lập

Các mặt hàng xe tải không nhận vận chuyển

🚫 Hàng hóa cấm theo quy định

  • Các mặt hàng bị cấm theo pháp luật Việt Nam bao gồm vũ khí, chất nổ, ma túy, chất kích thíchtài liệu phản động. Đơn vị vận tải từ chối tuyệt đối các mặt hàng này.
  • Đơn vị vận tải có quyền từ chối vận chuyển nếu hàng hóa không có giấy tờ hợp lệ hoặc có dấu hiệu gian lận thương mại.

⚠️ Hàng hóa hạn chế/yêu cầu đặc biệt

  • Hàng hóa nguy hiểm (Dangerous Goods – DG) như hóa chất, chất dễ cháy nổ chỉ được vận chuyển bằng xe chuyên dụng và phải có giấy phép đặc biệt.
  • Động vật sốngthực phẩm tươi sống (Perishable Goods) cần xe lạnh (Reefer Truck) và quy trình kiểm dịch nghiêm ngặt.
Loại hàngYêu cầu vận chuyểnKhuyến nghị
Chất lỏng, hóa chấtGiấy phép DG, xe bồn chuyên dụngKhông vận chuyển bằng xe tải thông thường
Hàng quá khổ/quá tảiGiấy phép lưu hành đặc biệtCần báo trước ít nhất 48 giờ để xin phép

Những điều cần có trong hợp đồng thuê xe tải

📜 Các điều khoản pháp lý cốt lõi

  • Thông tin chi tiết của hai bên (tên, mã số thuế, địa chỉ). Phạm vi công việc (Scope of Work) phải được mô tả cụ thể và rõ ràng.
  • Giá cước vận chuyển (Giá xe tải chở hàng đi tỉnh) và phương thức thanh toán phải được chốt bằng văn bản.

✅ Cam kết về chất lượng dịch vụ

  • Thời gian giao hàng (Lead Time) và thời gian xếp dỡ phải được cam kết. Phạt vi phạm hợp đồng (Penalty Clause) cần được đưa vào để đảm bảo sự nghiêm túc.
  • Điều khoản bảo hiểmtrách nhiệm bồi thường khi có rủi ro là quan trọng nhất. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi của khách hàng.
Nội dung hợp đồngMức độ quan trọngGhi chú
Giá và phương thức thanh toánCaoPhải là con số cuối cùng (Final Price)
Thời gian giao nhậnCaoYêu cầu ghi rõ ngày/giờ dự kiến đến
Trách nhiệm bồi thườngRất caoPhải có mức giới hạn rõ ràng

Giá xe tải chở hàng lẻ, hàng ghép

🤝 Đặc điểm của hàng lẻ (LTL)

  • Hàng lẻ là hàng hóa không đủ để lấp đầy một chiếc xe tải. Công ty vận tải sẽ gom nhiều lô hàng nhỏ (Consolidation) để tạo thành một chuyến FTL.
  • Giá cước được tính theo tấn hoặc mét khối (CBM) thực tế của hàng hóa. Thường có một mức cước tối thiểu (Minimum Charge) cho mỗi lô hàng.

📉 Tối ưu chi phí hàng lẻ

  • Tỷ lệ tính giá (Chargeable Weight) sẽ là giá trị lớn hơn giữa trọng lượng thựctrọng lượng thể tích. Khách hàng cần đóng gói tối ưu để giảm thể tích.
  • Giá cước sẽ thay đổi theo tuyến. Tuyến Đồng Nai – Hải Dương là tuyến huyết mạch nên giá ghép hàng thường rất cạnh tranh.
Chỉ tiêu tính giáCông thứcTiêu chí lựa chọn
Trọng lượng thực (Actual Weight)Đo bằng cânThường dùng cho hàng nặng, nhỏ gọn
Trọng lượng thể tích (Volume Weight)(Dài x Rộng x Cao)/Hệ sốThường dùng cho hàng nhẹ, cồng kềnh

Bảng giá xe tải theo từng tuyến đường

🗺️ Tuyến đường và chi phí

  • Tuyến đường Đồng Nai – Hải Dươngphí cầu đườngphí BOT cố định. Những chi phí này được tính toán chính xác vào giá cước.
  • Giá cước thường cao hơn nếu tuyến đường là độc lập (không phải tuyến giao thương chính). May mắn là đây là tuyến Bắc-Namlưu lượng lớn.

🔄 Cước phí chiều về (Return Trip)

  • Nhiều công ty có chính sách ưu đãi cho giá cước chiều về (Backhaul Rate) từ Hải Dương về Đồng Nai. Đây là cơ hội giảm chi phí vận tải đáng kể.
  • Thường xuyên cập nhật biến động giá nhiên liệu (Fuel Surcharge) vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến giá cước cố định trên từng tuyến.
Tuyến đườngKhoảng cách (km)Giá xe nguyên chuyến (10 tấn)
Đồng Nai – Hải Dương≈160016.000.000 – 18.000.000
Tuyến ngược lại (Backhaul)≈160012.000.000 – 14.000.000 (Ưu đãi)

Cam kết về chất lượng dịch vụ vận tải

⭐ Tiêu chuẩn dịch vụ cam kết

  • Đơn vị vận tải cần cam kết đúng thời gian giao hàng (On-Time Delivery). Đây là chỉ số hiệu suất (KPI) quan trọng nhất.
  • Cam kết tình trạng nguyên vẹn của hàng hóa. Đảm bảo an toàn tuyệt đối trong quá trình bốc xếp và vận chuyển.

📈 Hệ thống theo dõi (Tracking)

  • Khách hàng có quyền được cung cấp hệ thống GPS hoặc phần mềm theo dõi để kiểm tra vị trí xe tải (Real-Time Location) bất cứ lúc nào.
  • Bộ phận chăm sóc khách hàng phải sẵn sàng hỗ trợ 24/7 để giải quyết mọi sự cố phát sinh một cách nhanh chóng.
Tiêu chuẩn dịch vụMức độ cam kếtMục tiêu
Thời gian giao±4 giờ so với dự kiếnĐảm bảo kế hoạch sản xuất/kinh doanh
An toàn hàng hóaTỷ lệ hư hỏng ≤0.5%Giảm thiểu rủi ro và chi phí đền bù

Tóm lại, để tối ưu chi phí cho tuyến Đồng Nai đi Hải Dương, hãy xác định chính xác tải trọng để nhận đơn giá theo kg hoặc m3 có lợi nhất. Luôn thương lượng về phí trung chuyển và cam kết giao nhận tận nơi trước khi chốt hợp đồng với chành xe đáng tin cậy.