Thông tin và giá cước đơn hàng này được chuyên viên chúng tôi tiếp nhận khi bạn nhấp "đặt đơn". Giá thực tế sẽ được xác nhận dựa trên thông tin đơn này.
Giá vận chuyển hàng hóa bằng xe tải từ Bình Dương đến Lâm Đồng là một tuyến đường ngắn hơn so với các tỉnh miền Bắc, nhưng mức giá cước vẫn cần được xem xét kỹ lưỡng. Mức giá phụ thuộc vào nhiều yếu tố như trọng lượng, thể tích của hàng, loại xe tải (tải trọng 1 tấn, 5 tấn, 10 tấn, …), và hình thức vận chuyển (hàng lẻ, hàng ghép hoặc nguyên chuyến). Để có báo giá chi tiết và chính xác, quý khách nên liên hệ trực tiếp với các công ty vận tải uy tín để được tư vấn và nhận mức giá ưu đãi tốt nhất.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá vận chuyển
🚚 Loại hình vận chuyển
Giá vận chuyển hàng hóa bị chi phối bởi nhiều yếu tố, trong đó loại hình vận chuyển đóng vai trò quan trọng. Cước phí vận chuyển ghép thường thấp hơn rất nhiều so với thuê bao nguyên chuyến.
Bởi vì xe ghép hàng sẽ san sẻ chi phí cho nhiều chủ hàng, trong khi thuê nguyên chuyến khách hàng sẽ phải chịu toàn bộ cước phí cho cả xe.
🛣️ Cự ly và địa hình vận chuyển
Khoảng cách địa lý từ Hà Nội đến Lâm Đồng là yếu tố chính quyết định mức giá. Cung đường vận chuyển càng dài, chi phí nhiên liệu và khấu hao xe càng tăng.
Địa hình phức tạp (đèo, dốc) tại Lâm Đồng cũng làm tăng giá cước. Quãng đường vận chuyển càng khó khăn thì thời gian vận chuyển và chi phí càng lớn.
Yếu tố
Ảnh hưởng đến giá
Ghi chú
Loại hình
Vận chuyển ghép < Thuê nguyên chuyến
Tối ưu chi phí cho hàng nhỏ, lẻ
Cự ly
Càng xa càng đắt
~1.500km, giá tính theo km
Địa hình
Khó khăn = Chi phí tăng
Đường đèo, dốc tốn nhiên liệu
Loại hàng
Hàng nặng > Hàng nhẹ
Hàng cồng kềnh, dễ vỡ cần xe chuyên dụng
Giá xe tải thùng kín chở hàng
📦 Giá cước xe tải thùng kín 1.25 tấn
Xe tải thùng kín 1.25 tấn là loại xe phổ biến, phù hợp vận chuyển các loại hàng hóa như quần áo, thiết bị điện tử, và hàng tiêu dùng.
Với cự ly từ Hà Nội đi Lâm Đồng, giá cước thuê xe 1.25 tấn có thể dao động từ 10.000.000 – 12.000.000 VNĐ tùy vào thời điểm và số lượng hàng.
💰 Giá cước xe tải thùng kín 5 tấn
Đối với hàng hóa khối lượng lớn, xe tải thùng kín 5 tấn là lựa chọn tối ưu. Loại xe này thường được sử dụng để vận chuyển máy móc, vật liệu xây dựng và nội thất.
Giá thuê xe tải 5 tấn từ Hà Nội đến Lâm Đồng sẽ cao hơn, thường từ 18.000.000 – 22.000.000 VNĐ.
Tải trọng
Loại hàng
Giá ước tính
1.25 tấn
Hàng lẻ, hàng tiêu dùng
10.000.000 – 12.000.000 VNĐ
3.5 tấn
Nông sản, đồ gia dụng
15.000.000 – 18.000.000 VNĐ
5 tấn
Máy móc, thiết bị
18.000.000 – 22.000.000 VNĐ
8 tấn
Nội thất, vật liệu xây dựng
25.000.000 – 30.000.000 VNĐ
So sánh giá cước xe tải Hà Nội Lâm Đồng
⚖️ So sánh giá xe tải thùng kín và thùng mui bạt
Giá cước của xe tải thùng kín và thùng mui bạt có sự chênh lệch đáng kể. Xe thùng kín thường có giá cao hơn do khả năng bảo vệ hàng hóa tốt hơn khỏi thời tiết và bụi bẩn.
Tuy nhiên, xe mui bạt linh hoạt hơn khi bốc dỡ hàng, đặc biệt là các mặt hàng cồng kềnh. Do đó, bạn nên cân nhắc để lựa chọn loại xe phù hợp.
⏱️ So sánh giá cước xe tải và đường sắt
Vận chuyển bằng xe tải có lợi thế về thời gian giao hàng và sự linh hoạt. Thời gian vận chuyển nhanh hơn, và có thể giao hàng tận nơi.
Vận chuyển bằng đường sắt chi phí thấp hơn nhưng thời gian lâu hơn. Phù hợp cho hàng hóa không yêu cầu gấp.
Tiêu chí
Xe tải
Đường sắt
Giá cước
Cao hơn
Thấp hơn
Thời gian
Nhanh hơn
Lâu hơn
Tính linh hoạt
Rất cao
Thấp
Phạm vi
Giao hàng tận nơi
Giao tại ga
Bảng giá xe tải thùng lửng
🏗️ Giá cước xe tải thùng lửng 2 tấn
Xe tải thùng lửng 2 tấn rất thích hợp để chở vật liệu xây dựng, ống nước, sắt thép hoặc các mặt hàng cồng kềnh khác.
Loại xe này cho phép bốc dỡ hàng hóa dễ dàng bằng xe cẩu hoặc thủ công. Giá thuê xe tải thùng lửng loại nhỏ khá hợp lý, thường từ 9 triệu đồng.
⚙️ Giá cước xe tải thùng lửng 8 tấn
Xe thùng lửng 8 tấn được sử dụng để vận chuyển các máy móc cơ khí nặng hoặc hàng hóa quá khổ. Giá thuê xe có thể dao động tùy vào quãng đường và trọng lượng hàng hóa.
Đây là phương án tối ưu khi khách hàng cần chở hàng hóa công nghiệp, cần tối ưu không gian xếp dỡ.
Tải trọng
Loại hàng
Giá ước tính
2 tấn
Vật liệu xây dựng, ống nước
9.000.000 – 11.000.000 VNĐ
5 tấn
Cấu kiện, sắt thép
16.000.000 – 19.000.000 VNĐ
8 tấn
Máy móc, thiết bị
22.000.000 – 25.000.000 VNĐ
15 tấn
Hàng quá khổ, vật liệu lớn
30.000.000 – 35.000.000 VNĐ
Giá xe tải thùng mui bạt
🚐 Giá cước xe tải mui bạt 3.5 tấn
Xe tải mui bạt 3.5 tấn là loại xe đa dụng, có thể chở nhiều loại hàng hóa khác nhau. Xe này vừa có mui che như thùng kín, lại vừa có thể mở bạt để bốc dỡ từ trên cao.
Loại xe này rất được ưa chuộng cho vận chuyển nông sản, hàng tiêu dùng, với mức giá rất cạnh tranh.
🚛 Giá cước xe tải mui bạt 15 tấn
Đối với khối lượng hàng lớn, xe tải mui bạt 15 tấn là lựa chọn lý tưởng. Kích thước thùng xe lớn, phù hợp cho vận chuyển hàng hóa cồng kềnh, vật liệu xây dựng.
Loại xe này có công suất lớn, đảm bảo chở được hàng hóa lớn trong một lần vận chuyển, tiết kiệm chi phí cho khách hàng.
Tải trọng
Loại hàng
Giá ước tính
3.5 tấn
Nông sản, đồ gia dụng
12.000.000 – 14.000.000 VNĐ
8 tấn
Vật liệu, đồ cồng kềnh
20.000.000 – 24.000.000 VNĐ
15 tấn
Hàng công nghiệp, sắt thép
28.000.000 – 32.000.000 VNĐ
Giá cước vận chuyển theo loại xe
📈 Giá xe tải chở hàng theo tải trọng
Giá cước vận chuyển sẽ thay đổi tùy thuộc vào tải trọng của xe. Xe có tải trọng càng lớn thì giá càng cao, vì tốn nhiều nhiên liệu hơn.
Khách hàng nên cân nhắc loại hàng hóa để chọn xe có tải trọng phù hợp, tránh lãng phí khi thuê xe quá lớn hoặc thiếu xe khi thuê quá nhỏ.
📉 Giá xe tải chở hàng theo kích thước thùng
Bên cạnh tải trọng, kích thước thùng xe cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giá. Các loại xe thùng dài hoặc thùng rộng sẽ có giá cao hơn.
Giá xe tải chở hàng đi tỉnh luôn phụ thuộc vào kích thước, bởi vì xe càng lớn thì chi phí vận hành càng cao.
Loại xe
Đặc điểm
Giá ước tính
Xe tải nhỏ
Tải trọng dưới 2 tấn, thùng ngắn
9.000.000 – 12.000.000 VNĐ
Xe tải trung
Tải trọng 3.5 – 8 tấn, thùng vừa
15.000.000 – 25.000.000 VNĐ
Xe tải lớn
Tải trọng trên 10 tấn, thùng dài
28.000.000 – 35.000.000 VNĐ
Giá xe tải thùng dài 9 mét
📏 Chi phí thuê xe thùng dài chở hàng
Xe tải thùng dài 9 mét thường là xe có tải trọng từ 8-15 tấn, chuyên dụng để chở các mặt hàng dài như ống thép, máy móc, hoặc gỗ.
Chi phí thuê loại xe này cao hơn xe thông thường do kích thước và trọng tải lớn. Giá cước vận chuyển sẽ được tính toán cẩn thận để đảm bảo chi phí tối ưu nhất cho khách hàng.
📦 Các loại hàng hóa phù hợp
Loại xe thùng dài này rất lý tưởng để vận chuyển các mặt hàng công nghiệp, máy móc và các kết cấu thép. Khả năng chứa hàng lớn giúp tối ưu chi phí.
Nội thất, đồ gỗ, sắt thép, nhôm kính là những mặt hàng phổ biến được vận chuyển bằng loại xe này.
Loại hàng
Ưu điểm
Giá ước tính
Sắt thép, ống dài
Tối ưu không gian, an toàn
25.000.000 – 30.000.000 VNĐ
Nội thất gỗ
Chở được hàng cồng kềnh
28.000.000 – 32.000.000 VNĐ
Chi phí thuê xe tải gắn cẩu
💰 Bảng giá thuê xe tải gắn cẩu
Xe tải gắn cẩu là loại xe chuyên dụng để vận chuyển và bốc dỡ các mặt hàng nặng, cồng kềnh như máy móc, thiết bị, vật liệu xây dựng.
Chi phí thuê xe tải gắn cẩu sẽ cao hơn so với xe tải thông thường do có thêm dịch vụ cẩu hàng. Giá cước thường được tính theo trọng tải cẩu và quãng đường.
🛠️ Các dịch vụ đi kèm khi thuê xe gắn cẩu
Ngoài chi phí vận chuyển, khi thuê xe gắn cẩu, khách hàng sẽ có thêm dịch vụ bốc dỡ, di chuyển hàng hóa. Điều này tiết kiệm thời gian và nhân lực đáng kể.
Doanh nghiệp có thể chọn thuê xe gắn cẩu theo ca, theo giờ, hoặc theo chuyến tùy vào nhu cầu.
Tải trọng cẩu
Loại hàng
Giá ước tính (đã bao gồm cẩu)
2 tấn
Máy móc nhỏ, thiết bị
15.000.000 – 20.000.000 VNĐ
5 tấn
Vật liệu xây dựng, kết cấu thép
25.000.000 – 30.000.000 VNĐ
10 tấn
Máy móc công nghiệp lớn
35.000.000 – 45.000.000 VNĐ
Quy trình giao nhận hàng hóa chuyên nghiệp
📝 Hợp đồng và hồ sơ vận chuyển
Quy trình giao nhận hàng hóa bắt đầu từ việc ký kết hợp đồng vận chuyển. Hợp đồng cần nêu rõ loại hàng, trọng lượng, kích thước và điều khoản bồi thường rủi ro.
Hồ sơ vận chuyển gồm: phiếu xuất kho, phiếu nhập kho, hóa đơn, và biên bản giao nhận. Các giấy tờ này giúp đảm bảo tính pháp lý.
🤝 Giao nhận và kiểm tra hàng hóa
Khi xe đến nơi, hai bên cần kiểm tra kỹ lưỡng số lượng và tình trạng hàng hóa. Biên bản giao nhận phải được lập để xác nhận việc giao hàng thành công, làm căn cứ giải quyết tranh chấp.
Việc kiểm tra kỹ lưỡng trước khi nhận hàng sẽ đảm bảo quyền lợi của cả hai bên.
Bước
Nội dung
Ghi chú
Bước 1
Ký hợp đồng
Cam kết trách nhiệm
Bước 2
Giao hàng
Kiểm tra số lượng, tình trạng
Bước 3
Lập biên bản
Xác nhận giao nhận thành công
Bước 4
Thanh toán
Hoàn tất giao dịch
Hướng dẫn chọn xe tải phù hợp
📋 Xác định loại hàng và tải trọng
Trước khi thuê xe, bạn cần xác định rõ loại hàng và tải trọng cần vận chuyển. Ví dụ, hàng dễ vỡ cần xe thùng kín, hàng cồng kềnh cần xe thùng lửng.
Việc lựa chọn đúng loại xe giúp tiết kiệm chi phí và đảm bảo an toàn cho hàng hóa.
🚚 Lựa chọn hình thức vận chuyển
Căn cứ vào khối lượng hàng, bạn có thể chọn vận chuyển ghép hoặc thuê nguyên chuyến. Hàng lẻ, hàng nhỏ nên chọn vận chuyển ghép để tối ưu chi phí.
Hàng lớn, cần giao gấp thì nên thuê nguyên chuyến để đảm bảo tiến độ.
Tiêu chí
Xe ghép
Thuê nguyên chuyến
Loại hàng
Hàng lẻ, hàng nhỏ
Hàng khối lượng lớn, gấp
Chi phí
Thấp
Cao
Thời gian
Lâu hơn
Nhanh hơn
Phù hợp với
Cá nhân, hộ kinh doanh
Doanh nghiệp, công ty
Các cách giảm thiểu chi phí chở hàng
💰 Tối ưu hóa khối lượng vận chuyển
Một trong những cách giảm chi phí vận chuyển hiệu quả là tối ưu hóa khối lượng hàng trên mỗi chuyến xe. Hãy cố gắng gom đủ hàng để thuê xe có tải trọng phù hợp.
Việc này giúp bạn tránh lãng phí khi thuê xe quá lớn mà không sử dụng hết không gian.
📝 Lập kế hoạch vận chuyển
Lập kế hoạch vận chuyển sớm, tránh thuê xe gấp. Việc thuê xe đột xuất có thể làm tăng chi phí.
Ngoài ra, bạn có thể thương lượng giá cả với các đơn vị vận tải.
Cách giảm chi phí
Mô tả
Hiệu quả
Vận chuyển ghép
Ghép hàng với các đơn hàng khác
Giảm 30 – 50% chi phí
Thuê theo tháng
Ký hợp đồng dài hạn
Được ưu đãi, giá tốt hơn
Lập kế hoạch sớm
Tránh thuê xe gấp
Tiết kiệm chi phí phụ trội
Thời gian xe tải giao hàng từ Hà Nội
⏳ Thời gian vận chuyển dự kiến
Thông thường, thời gian vận chuyển hàng hóa bằng xe tải từ Hà Nội đến Lâm Đồng sẽ mất khoảng 1-2 ngày tùy thuộc vào loại hình vận chuyển và địa điểm giao hàng.
Hàng nguyên chuyến thường nhanh hơn do không phải dừng lại để trả hàng cho các đơn hàng khác trên đường.
🗓️ Yếu tố ảnh hưởng đến thời gian giao hàng
Thời gian giao hàng có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như tình hình giao thông, thời tiết, hoặc các sự cố bất ngờ trên đường.
Tùy thuộc vào thời điểm giao hàng (đặc biệt là các ngày lễ Tết), thời gian có thể kéo dài hơn dự kiến.
Loại hình
Thời gian dự kiến
Ghi chú
Nguyên chuyến
1 – 2 ngày
Phụ thuộc vào điểm đến cụ thể
Xe ghép
2 – 3 ngày
Dừng tại nhiều điểm trên đường
Giao hàng gấp
Có thể nhanh hơn
Tốn thêm chi phí phụ trội
Phân biệt các loại hình vận chuyển
🚚 Vận chuyển nguyên chuyến và vận chuyển ghép
Vận chuyển nguyên chuyến là hình thức thuê trọn cả xe, phù hợp với hàng hóa khối lượng lớn hoặc hàng cần giao gấp. Chi phí cao nhưng đảm bảo thời gian.
Vận chuyển ghép là hình thức chia sẻ không gian xe với nhiều chủ hàng khác. Hình thức này tiết kiệm chi phí nhưng thời gian giao hàng lâu hơn.
🚛 Vận tải theo chuyến và theo tháng
Vận tải theo chuyến là hình thức tính phí theo từng lần vận chuyển. Phù hợp cho khách hàng có nhu cầu không thường xuyên.
Vận tải theo tháng là hình thức ký hợp đồng dài hạn. Phù hợp với doanh nghiệp có nhu cầu vận chuyển hàng hóa liên tục.
Tiêu chí
Theo chuyến
Theo tháng
Nhu cầu
Không thường xuyên
Thường xuyên, liên tục
Chi phí
Cao hơn
Ưu đãi, tiết kiệm hơn
Tính linh hoạt
Rất linh hoạt
Theo hợp đồng
Hình thức thanh toán tiền chở hàng
💵 Thanh toán bằng tiền mặt
Đây là hình thức thanh toán phổ biến nhất, đặc biệt với các đơn hàng nhỏ. Khách hàng có thể thanh toán trực tiếp cho tài xế hoặc nhân viên giao nhận.
Thanh toán tiền mặt giúp giao dịch diễn ra nhanh chóng, dễ dàng.
💳 Chuyển khoản ngân hàng
Với các đơn hàng lớn hoặc khi khách hàng ở xa, hình thức chuyển khoản ngân hàng rất tiện lợi.
Khách hàng sẽ chuyển khoản trước hoặc sau khi nhận hàng theo thỏa thuận trong hợp đồng. Hình thức này giúp kiểm soát chi phí hiệu quả hơn.
Hình thức
Ưu điểm
Nhược điểm
Tiền mặt
Nhanh chóng, tiện lợi
Hạn chế với đơn hàng lớn
Chuyển khoản
Tiện lợi, có hóa đơn
Cần có tài khoản ngân hàng
Thanh toán sau
Đảm bảo hàng hóa nguyên vẹn
Cần có hợp đồng rõ ràng
Hợp đồng thuê xe tải chở hàng
📜 Các điều khoản cần có trong hợp đồng
Một hợp đồng vận chuyển chuyên nghiệp cần có các điều khoản về thông tin hai bên, địa chỉ giao nhận, mô tả hàng hóa và phương thức thanh toán.
Điều khoản về trách nhiệm bồi thường khi xảy ra rủi ro cũng rất quan trọng, đảm bảo quyền lợi của khách hàng.
🤝 Lợi ích của hợp đồng vận chuyển
Hợp đồng giúp đảm bảo tính pháp lý, ràng buộc trách nhiệm của cả hai bên.
Hợp đồng cũng là căn cứ để giải quyết các tranh chấp phát sinh trong quá trình vận chuyển.
Nội dung hợp đồng
Mục đích
Thông tin bên thuê/bên cung cấp
Xác định danh tính, trách nhiệm
Thông tin hàng hóa
Mô tả chi tiết, tránh nhầm lẫn
Thời gian, địa điểm giao nhận
Đảm bảo đúng hẹn, đúng nơi
Điều khoản bồi thường
Bảo vệ quyền lợi khách hàng
Các mặt hàng xe tải không nhận chở
⚠️ Hàng hóa nguy hiểm và cấm vận chuyển
Các đơn vị vận chuyển thường từ chối vận chuyển hàng hóa nguy hiểm như hóa chất độc hại, chất nổ, chất dễ cháy hoặc vũ khí.
Những mặt hàng này yêu cầu phương tiện chuyên dụng và giấy phép đặc biệt, không phải đơn vị vận tải nào cũng có thể đáp ứng.
🚫 Hàng hóa không rõ nguồn gốc
Hàng hóa không có giấy tờ chứng minh nguồn gốc rõ ràng sẽ không được chấp nhận.
Vận chuyển hàng lậu, hàng giả, hàng nhái có thể gây ra rủi ro pháp lý nghiêm trọng cho cả người thuê và đơn vị vận chuyển.
Loại hàng không nhận chở
Lý do
Hàng nguy hiểm
Rủi ro cháy nổ, an toàn
Hàng cấm
Vi phạm pháp luật
Hàng không rõ nguồn gốc
Tránh liên quan đến hàng lậu
Động vật hoang dã
Vi phạm quy định bảo tồn
Trách nhiệm đền bù khi hàng hóa hư hỏng
💸 Trách nhiệm đền bù của đơn vị vận chuyển
Khi hàng hóa bị hư hỏng hoặc mất mát, đơn vị vận chuyển có trách nhiệm đền bù theo giá trị hàng hóa được ghi trong hợp đồng.
Mức đền bù thường được thỏa thuận trước, có thể là giá trị 100% hàng hóa hoặc một mức nhất định.
📝 Thủ tục khi hàng bị hư hỏng
Khi phát hiện hàng bị hư hỏng, khách hàng cần lập biên bản hiện trường, chụp ảnh và thông báo ngay cho đơn vị vận chuyển.
Các bên cần cùng nhau kiểm tra, xác nhận và đưa ra phương án xử lý, đền bù phù hợp.
Tình huống
Trách nhiệm
Hàng bị mất
Đền bù 100% giá trị
Hàng bị hư hỏng
Đền bù theo % hư hỏng
Hàng bị chậm trễ
Bồi thường theo thỏa thuận
Kinh nghiệm thuê xe tải ghép hàng
🤝 Tìm đối tác uy tín
Để thuê xe ghép hàng an toàn và hiệu quả, bạn cần tìm một đơn vị vận tải có uy tín, có kinh nghiệm trong việc ghép hàng.
Đơn vị uy tín sẽ có quy trình làm việc rõ ràng, giấy tờ hợp pháp và cam kết bảo hiểm hàng hóa.
⏱️ Thời gian và chi phí linh hoạt
Giá cước ghép hàng thường rẻ hơn thuê nguyên chuyến. Bạn có thể tận dụng lợi thế này để tối ưu hóa chi phí.
Thời gian giao hàng sẽ lâu hơn một chút, vì vậy bạn cần lên kế hoạch từ trước để hàng hóa đến đúng hẹn.
Lợi ích
Lưu ý
Giá rẻ
Chi phí thấp hơn 30 – 50%
Linh hoạt
Phù hợp với hàng lẻ, nhỏ
Thời gian
Có thể bị chậm hơn dự kiến
Dịch vụ xe tải chở hàng theo tháng
🏢 Lợi ích đối với doanh nghiệp
Thuê xe theo tháng giúp doanh nghiệp có nhu cầu vận chuyển thường xuyên chủ động hơn trong công việc.
Đơn vị vận chuyển sẽ cam kết đảm bảo số chuyến trong tháng, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, nhân lực quản lý.
💰 Ưu đãi và chi phí
Khi thuê xe theo tháng, doanh nghiệp sẽ nhận được mức giá ưu đãi hơn so với thuê từng chuyến.
Hợp đồng dài hạn cũng giúp ổn định chi phí, dễ dàng lập kế hoạch tài chính.
Lợi ích
Đối tượng phù hợp
Giá ưu đãi
Doanh nghiệp vận chuyển hàng thường xuyên
Chủ động xe
Các công ty sản xuất, phân phối
Ổn định chi phí
Giúp lập kế hoạch tài chính tốt hơn
Bảng giá vận chuyển hàng hóa chi tiết
📈 Cách tính giá cước vận chuyển
Giá cước vận chuyển được tính dựa trên nhiều yếu tố như trọng lượng, kích thước, quãng đường và loại xe.
Bạn có thể liên hệ trực tiếp với các đơn vị vận tải để nhận được báo giá chi tiết và chính xác nhất cho đơn hàng của mình.
📊 Bảng giá tham khảo
Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo, giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và thị trường.
Để biết chính xác, bạn nên cung cấp đầy đủ thông tin về hàng hóa và địa điểm giao nhận cho đơn vị vận tải.
Tải trọng
Giá/km (chiều đi)
Giá/km (khứ hồi)
1 tấn
10.000 VNĐ
5.000 VNĐ
5 tấn
8.000 VNĐ
4.000 VNĐ
10 tấn
7.000 VNĐ
3.500 VNĐ
Để đảm bảo hàng hóa được vận chuyển an toàn và đúng hẹn, việc tìm hiểu giá cước từ các đơn vị vận tải trên tuyến Bình Dương – Lâm Đồng là rất quan trọng. Lựa chọn đối tác uy tín sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí và yên tâm về chất lượng dịch vụ.